Bản dịch của từ Uniting community trong tiếng Việt

Uniting community

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Uniting community(Phrase)

jˈuːnaɪtɪŋ kəmjˈuːnɪti
ˈjunətɪŋ kəmˈjunəti
01

Hành động tập hợp cá nhân hoặc nhóm lại với nhau để hình thành một thực thể thống nhất.

The act of bringing together individuals or groups to form a cohesive entity

Ví dụ
02

Một đơn vị xã hội gồm những người sống trong một khu vực cụ thể và thường chia sẻ tài nguyên cũng như giá trị.

A social unit of people who live in a specific area and often share resources and values

Ví dụ
03

Một nhóm người có cùng sở thích hoặc mục tiêu và làm việc cùng nhau để đạt được điều đó.

A group of people who share a common interest or goal and work together towards it

Ví dụ