Bản dịch của từ Unmodified sketch trong tiếng Việt

Unmodified sketch

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unmodified sketch(Noun)

ʌnmˈɒdɪfˌaɪd skˈɛtʃ
ənˈmɑdəˌfaɪd ˈskɛtʃ
01

Một phiên bản thô của một câu chuyện hoặc dự án thường được tạo ra cho việc lập kế hoạch ban đầu.

A rough version of a story or a project usually created for initial planning

Ví dụ
02

Một bản vẽ hoặc kế hoạch thể hiện các đặc điểm chính của một đối tượng hoặc cảnh mà không đi vào chi tiết.

A drawing or plan that represents the main features of an object or scene without detailing

Ví dụ
03

Một tóm tắt ngắn gọn cung cấp thông tin cần thiết.

A brief outline that provides essential information

Ví dụ