Bản dịch của từ Unoriginal portrait trong tiếng Việt
Unoriginal portrait
Noun [U/C]

Unoriginal portrait(Noun)
ˌʌnərˈɪdʒɪnəl pˈɔːtreɪt
ˌənɝˈɪdʒənəɫ ˈpɔrˌtreɪt
01
Sự miêu tả hoặc thể hiện một cá nhân thường nhấn mạnh vào gương mặt hoặc tính cách của họ.
The depiction or representation of an individual usually highlighting their face or personality
Ví dụ
02
Một hình vẽ hoặc hình ảnh của một người, thường được tạo ra bằng cách vẽ tranh, chụp hình hoặc tạo hình.
A likeness or representation of a person typically created by drawing painting or photographing
Ví dụ
