Bản dịch của từ Upscale trong tiếng Việt
Upscale

Upscale (Adjective)
Mô tả thứ gì đó tương đối đắt tiền, chất lượng cao và được thiết kế để thu hút khách hàng giàu có hoặc thượng lưu.
Relatively expensive and designed to appeal to affluent consumers upmarket.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Upscale (Adverb)
Upscale (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "upscale" diễn tả sự sang trọng, cao cấp, thường được sử dụng để chỉ các sản phẩm, dịch vụ hoặc địa điểm phục vụ khách hàng có thu nhập cao. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng rộng rãi hơn so với tiếng Anh Anh, nơi thuật ngữ "upmarket" có thể được dùng thay thế. Cả hai phiên bản đều mang ý nghĩa tương tự, tuy nhiên, "upscale" thường thể hiện sự phức tạp hơn trong cách quảng bá và tiếp thị, trong khi "upmarket" có thể nhấn mạnh vào phân khúc thị trường.
Từ "upscale" diễn tả sự sang trọng, cao cấp, thường được sử dụng để chỉ các sản phẩm, dịch vụ hoặc địa điểm phục vụ khách hàng có thu nhập cao. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng rộng rãi hơn so với tiếng Anh Anh, nơi thuật ngữ "upmarket" có thể được dùng thay thế. Cả hai phiên bản đều mang ý nghĩa tương tự, tuy nhiên, "upscale" thường thể hiện sự phức tạp hơn trong cách quảng bá và tiếp thị, trong khi "upmarket" có thể nhấn mạnh vào phân khúc thị trường.
