Bản dịch của từ Urban blight trong tiếng Việt
Urban blight
Noun [U/C]

Urban blight(Noun)
ˈɜːbæn blˈaɪt
ˈɝbən ˈbɫaɪt
Ví dụ
02
Sự xuống cấp hoặc suy tàn của một khu vực thành phố do bị bỏ bê hoặc thiếu đầu tư
The deterioration or decay of a city area due to neglect or lack of investment
Ví dụ
