Bản dịch của từ Urban blight trong tiếng Việt

Urban blight

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Urban blight(Noun)

ˈɜːbæn blˈaɪt
ˈɝbən ˈbɫaɪt
01

Sự suy thoái rõ rệt và xã hội ở các khu dân cư đô thị được đánh dấu bằng các tòa nhà bị bỏ hoang và khó khăn kinh tế

The visible and social decline in urban neighborhoods marked by abandoned buildings and economic hardship

Ví dụ
02

Sự xuống cấp hoặc suy tàn của một khu vực thành phố do bị bỏ bê hoặc thiếu đầu tư

The deterioration or decay of a city area due to neglect or lack of investment

Ví dụ
03

Một tình trạng mà các bộ phận của một thành phố rơi vào tình trạng hư hỏng và xuống cấp

A condition in which parts of a city fall into disrepair and become rundown

Ví dụ