Bản dịch của từ Urge fighting trong tiếng Việt
Urge fighting
Verb Noun [U/C]

Urge fighting(Verb)
ˈɜːdʒ fˈaɪtɪŋ
ˈɝdʒ ˈfaɪtɪŋ
01
Thúc giục ai đó một cách nghiêm túc hoặc kiên trì làm điều gì đó.
To earnestly or persistently push someone to do something
Ví dụ
Urge fighting(Noun)
ˈɜːdʒ fˈaɪtɪŋ
ˈɝdʒ ˈfaɪtɪŋ
