Bản dịch của từ Usual downturn trong tiếng Việt

Usual downturn

Noun [U/C] Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Usual downturn(Noun)

jˈuːʒuːəl dˈaʊntɜːn
ˈjuʒuəɫ ˈdaʊnˌtɝn
01

Sự giảm sút trong hoạt động kinh tế hoặc kinh doanh

A decrease in economic activity or business

Ví dụ
02

Sự suy giảm về chất lượng, số lượng hoặc giá trị.

A decline in quality quantity or value

Ví dụ
03

Một khoảng thời gian mà điều gì đó trở nên kém thuận lợi hơn.

A period in which something becomes less favorable

Ví dụ

Usual downturn(Noun Uncountable)

jˈuːʒuːəl dˈaʊntɜːn
ˈjuʒuəɫ ˈdaʊnˌtɝn
01

Giảm hoạt động kinh tế hoặc kinh doanh

A decrease in the economy or market conditions

Ví dụ
02

Sự giảm sút về chất lượng, số lượng hoặc giá trị

The state of being lower or less substantial than usual

Ví dụ
03

Một khoảng thời gian mà điều gì đó trở nên kém thuận lợi hơn.

A reduction in intensity degree or quantities

Ví dụ