Bản dịch của từ Vary funds trong tiếng Việt

Vary funds

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vary funds(Verb)

vˈeəri fˈʌndz
ˈvɛri ˈfəndz
01

Thay đổi hoặc điều chỉnh về hình thức, diện mạo hoặc bản chất

To change or alter in form appearance or nature

Ví dụ
02

Khác nhau về kích cỡ, số lượng hoặc mức độ

To differ in size amount or degree

Ví dụ
03

Để giới thiệu những biến thể hoặc sửa đổi

To introduce variations or modifications

Ví dụ

Vary funds(Noun)

vˈeəri fˈʌndz
ˈvɛri ˈfəndz
01

Khác nhau về kích thước, số lượng hoặc mức độ

A difference or variation in something

Ví dụ
02

Thay đổi hoặc biến đổi về hình thức, ngoại hình hoặc bản chất

A range of different things or types

Ví dụ
03

Để giới thiệu các biến thể hoặc sự điều chỉnh

An alternative or differing option

Ví dụ