Bản dịch của từ Vertical marketing system trong tiếng Việt
Vertical marketing system
Noun [U/C]

Vertical marketing system(Noun)
vɝˈtɨkəl mˈɑɹkətɨŋ sˈɪstəm
vɝˈtɨkəl mˈɑɹkətɨŋ sˈɪstəm
01
Một loại chiến lược tiếp thị tích hợp nhiều cấp độ sản xuất và phân phối trong chuỗi cung ứng.
A type of marketing strategy that integrates various levels of production and distribution in a chain of supply.
垂直营销体系 - 一种整合了供应链各级生产和分销的营销策略
Ví dụ
02
Một hệ thống trong đó các thành viên khác nhau của kênh phân phối hợp tác với nhau để phục vụ người tiêu dùng một cách hiệu quả.
A system where different members of the distribution channel work together to serve consumers effectively.
垂直营销体系 - 指分销渠道的各个成员共同协作,以有效服务消费者的系统
Ví dụ
