Bản dịch của từ Video trailer trong tiếng Việt

Video trailer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Video trailer(Noun)

vˈɪdɪˌəʊ trˈeɪlɐ
ˈvidioʊ ˈtreɪɫɝ
01

Một chuỗi các cảnh trong một bộ phim thường có nhạc nền được thiết kế để tạo sự hấp dẫn và thu hút người xem.

A sequence of scenes from a film often set to music designed to excite interest and entice viewers

Ví dụ
02

Một công cụ tiếp thị được các nhà phân phối sử dụng để quảng bá một bộ phim hoặc series trước khi ra mắt.

A marketing tool used by distributors to promote a film or series before its release

Ví dụ
03

Một đoạn phim quảng cáo ngắn hoặc video giới thiệu về một bộ phim điện ảnh hoặc chương trình truyền hình.

A short promotional film or video that gives a preview of a feature film or television show

Ví dụ