Bản dịch của từ Vocational stability trong tiếng Việt

Vocational stability

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vocational stability(Noun)

vəʊkˈeɪʃənəl stəbˈɪlɪti
voʊˈkeɪʃənəɫ ˌstæˈbɪɫəti
01

Một thước đo về sự bền vững trong vai trò nghề nghiệp của một người.

A measure of permanence in ones professional role

Ví dụ
02

Khả năng duy trì một con đường sự nghiệp nhất quán và đáng tin cậy.

The ability to maintain a consistent and reliable career path

Ví dụ
03

Trạng thái ổn định hoặc vững vàng trong bối cảnh nghề nghiệp thường liên quan đến sự an toàn công việc và sự hài lòng trong công việc.

The state of being stable or steady in a vocational context often relating to job security and satisfaction

Ví dụ