Bản dịch của từ Voice technique trong tiếng Việt
Voice technique
Noun [U/C]

Voice technique(Noun)
vˈɔɪs tɛknˈiːk
ˈvɔɪs ˈtɛkˌnik
Ví dụ
02
Một phương pháp cụ thể về việc sử dụng giọng nói trong giao tiếp hoặc biểu diễn.
A specific approach to the use of voice in communication or performance
Ví dụ
03
Việc rèn luyện hoặc thực hành giọng nói theo cách có hệ thống cho mục đích nghệ thuật hoặc chức năng.
The systematic training or practice of the voice for artistic or functional purposes
Ví dụ
