Bản dịch của từ Voice technique trong tiếng Việt

Voice technique

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Voice technique(Noun)

vˈɔɪs tɛknˈiːk
ˈvɔɪs ˈtɛkˌnik
01

Một phương pháp hoặc phong cách tạo ra âm thanh bằng giọng nói của một người, đặc biệt là trong ca hát hoặc phát biểu.

A method or style of producing a sound using ones voice especially in singing or speech

Ví dụ
02

Một phương pháp cụ thể về việc sử dụng giọng nói trong giao tiếp hoặc biểu diễn.

A specific approach to the use of voice in communication or performance

Ví dụ
03

Việc rèn luyện hoặc thực hành giọng nói theo cách có hệ thống cho mục đích nghệ thuật hoặc chức năng.

The systematic training or practice of the voice for artistic or functional purposes

Ví dụ