Bản dịch của từ Void tile trong tiếng Việt

Void tile

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Void tile(Noun)

vˈɔɪd tˈaɪl
ˈvɔɪd ˈtaɪɫ
01

Một khu vực cụ thể trống rỗng hoặc không có người trong một thiết kế hoặc bố cục.

A specific area that is empty or unoccupied within a design or layout

Ví dụ
02

Trong trò chơi, một ô không đại diện cho bất kỳ yếu tố hay vật phẩm nào thường được sử dụng để chỉ một khu vực không thể đi qua.

In gaming a tile that does not represent any element or item often used to indicate a space that cannot be traversed

Ví dụ
03

Gạch không có hoa văn hay màu sắc thường được sử dụng làm nền hoặc bổ sung trong lát sàn hoặc tường.

A tile that has no design or color often used as a base or filler in flooring or walls

Ví dụ