Bản dịch của từ Volatile pattern trong tiếng Việt

Volatile pattern

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Volatile pattern(Noun)

vˈɒlɐtˌaɪl pˈætən
ˈvɑɫəˌtaɪɫ ˈpætɝn
01

Một chuỗi lặp lại cho thấy sự không ổn định trong các đặc tính của nó theo thời gian.

A recurring sequence that shows instability in its characteristics over time

Ví dụ
02

Một cấu hình phản ánh hành vi hoặc xu hướng biến đổi.

A configuration that reflects variable behavior or tendencies

Ví dụ
03

Một mô hình dễ bị thay đổi nhanh chóng và khó lường.

A pattern that is subject to rapid and unpredictable changes

Ví dụ
04

Một sự sắp xếp của các yếu tố hoặc biến số có thể thay đổi đáng kể theo thời gian.

An arrangement of elements or variables that can vary significantly over time

Ví dụ
05

Một xu hướng hoặc mô hình không ổn định và có tính không thể đoán trước.

A trend or model that is unstable and characterized by unpredictability

Ví dụ
06

Một thiết kế hoặc chuỗi được lặp lại, thường xuyên chịu sự thay đổi hoặc biến động nhanh chóng.

A repeated design or sequence that is subject to rapid changes or fluctuations

Ví dụ