Bản dịch của từ Voluntary export restraint trong tiếng Việt
Voluntary export restraint
Noun [U/C]

Voluntary export restraint (Noun)
vˈɑləntɛɹi ˈɛkspɔɹt ɹɨstɹˈeɪnt
vˈɑləntɛɹi ˈɛkspɔɹt ɹɨstɹˈeɪnt
01
Một quy định thương mại hạn chế số lượng hàng hóa mà một quốc gia xuất khẩu sang một quốc gia khác, được thỏa thuận tự nguyện bởi quốc gia xuất khẩu.
A trade regulation that limits the quantity of goods that a country exports to another country, voluntarily agreed upon by the exporting country.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03
Một quyết định có chủ ý của chính phủ để hạn chế xuất khẩu nhằm bảo vệ các ngành công nghiệp trong nước.
A deliberate decision by a government to limit exports to protect its domestic industries.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Voluntary export restraint
Không có idiom phù hợp