Bản dịch của từ Wabi-sabi trong tiếng Việt
Wabi-sabi
Noun [U/C]

Wabi-sabi (Noun)
wˌɑbəsˈaɪbi
wˌɑbəsˈaɪbi
01
Một thẩm mỹ nhật bản tìm thấy vẻ đẹp trong sự không hoàn hảo, sự trôi chảy, và vòng đời tự nhiên của sự phát triển và suy vong.
A japanese aesthetic that finds beauty in imperfection, transience, and the natural cycle of growth and decay.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02
Một thế giới quan tập trung vào việc chấp nhận sự không hoàn hảo và vẻ đẹp tìm thấy trong thế giới tự nhiên.
A worldview centered on the acceptance of imperfection and the beauty found in the natural world.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03
Một triết lý nghệ thuật và thiết kế nhấn mạnh sự đơn giản và vẻ đẹp của cái bình dị.
An art and design philosophy that emphasizes simplicity and the beauty of the ordinary.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Wabi-sabi
Không có idiom phù hợp