Anh - Việt

Bản dịch của từ Walker trong tiếng Việt

walker

Noun

walker (Noun)

/wˈɔkɚ/
/wˈɑkəɹ/
AI

Nghĩa 01

Danh từ chỉ người đi bộ hoặc vật/đối tượng đi, đặc biệt là một người đi bộ (pedestrian) hoặc người tham gia cuộc thi đi bộ.

The agent noun of to walk a person who walks or a thing which walks especially a pedestrian or a participant in a walking race.

Ví dụ
Người đi bộ thích đi dạo dài trong công viên.The walker enjoys taking long walks in the park.
Người đi bộ không tham gia cuộc đua đi bộ cuối tuần trước.The walker didn't participate in the walking race last weekend.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Trong ngữ cảnh luật pháp: người quản lý rừng, cán bộ kiểm lâm hoặc nhân viên rừng chịu trách nhiệm giám sát, bảo vệ và quản lý rừng.

law A forester.

Ví dụ
Người tuần tra đã tuần tra công viên để đảm bảo an toàn cho mọi người.The walker patrolled the park to ensure safety for everyone.
Người tuần tra không cho phép bất kỳ hoạt động trái phép nào trong khu vực.The walker did not allow any unauthorized activities in the area.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Trong bối cảnh khoa học viễn tưởng, “walker” là loại robot chiến đấu hoặc cơ giới chiến tranh có chân để di chuyển (những cỗ máy giống mecha/bộ binh cơ giới trên chân).

science fiction A kind of military robot or mecha with legs for locomotion.

Ví dụ
Người đi bộ được thiết kế để hỗ trợ binh sĩ trên địa hình khó khăn.The walker was designed to assist soldiers in challenging terrains.
Nhóm quyết định không sử dụng người đi bộ vì chi phí cao.The team decided not to use walkers due to their high cost.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của walker (Noun)

SingularPlural

walker

walkers

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh