ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Waltz
Một hành động di chuyển hoặc làm điều gì đó một cách duyên dáng.
An act of moving or doing something in a graceful manner
优雅地移动或做某事的举止。
Một bản nhạc được sáng tác cho điệu nhảy như vậy.
A piece of music composed for such a dance
为这样一支舞蹈而创作的一段音乐
Một điệu nhảy theo nhịp ba được biểu diễn bởi một cặp đôi cùng nhau xoay tròn.
A dance in triple time performed by a couple who turn together in circles
由一对伴侣共同旋转跳跃,演绎三拍子的舞蹈
Một điệu nhảy theo nhịp ba được thực hiện bởi một cặp đôi xoay vòng cùng nhau.
To dance the waltz
一对情侣伴着三拍节奏旋转着跳舞。
To move in a lively or swaying manner
这是一首为那样的舞蹈创作的曲子。
Một hành động di chuyển hoặc thực hiện điều gì đó một cách uyển chuyển.
To engage in a waltz
一次灵巧的动作或做某事的优雅表现