Bản dịch của từ Warranty standard trong tiếng Việt

Warranty standard

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Warranty standard(Noun)

wˈɒrənti stˈændəd
ˈwɔrənti ˈstændɝd
01

Một sự đảm bảo chính thức, đặc biệt liên quan đến tiêu chuẩn chất lượng hoặc hiệu suất.

A formal assurance especially when it comes to quality or performance standards

Ví dụ
02

Một điều khoản trong hợp đồng đảm bảo rằng các điều kiện hoặc tiêu chuẩn nhất định được thực hiện.

A clause in a contract that ensures certain conditions or standards are met

Ví dụ
03

Một cam kết bằng văn bản hứa hẹn sẽ sửa chữa hoặc thay thế sản phẩm nếu cần thiết trong một khoảng thời gian nhất định.

A written guarantee promising to repair or replace a product if necessary within a specified period

Ví dụ