Bản dịch của từ Watch fob trong tiếng Việt
Watch fob

Watch fob (Noun)
Một loại dây xích hoặc dây đeo gắn vào đồng hồ bỏ túi (thường để cất trong túi áo gile hoặc cạp quần), giúp mang và lấy đồng hồ dễ dàng; cũng có thể là món trang trí nhỏ hoặc vật dụng tiện ích gắn trên dây đó.
Originally and chiefly US A chain or strap attached to a watch for carrying in a waistcoat or waistband pocket often worn hanging outside the pocket later also a small decorative fob or functional object attached to such a chain or strap.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Watch fob" là một thuật ngữ chỉ một chuỗi hoặc dây đeo dùng để giữ đồng hồ bỏ túi (pocket watch). Trong văn hóa phương Tây thế kỷ 19, watch fob thường được thiết kế tinh xảo như một phụ kiện thời trang. Phiên bản British English và American English của từ này không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay cách sử dụng, nhưng trong giao tiếp, người Anh có thể nhấn mạnh tính chất cổ điển, trong khi người Mỹ có phần nhấn mạnh hơn vào tính năng tiện ích trong việc sử dụng đồng hồ.
"Watch fob" là một thuật ngữ chỉ một chuỗi hoặc dây đeo dùng để giữ đồng hồ bỏ túi (pocket watch). Trong văn hóa phương Tây thế kỷ 19, watch fob thường được thiết kế tinh xảo như một phụ kiện thời trang. Phiên bản British English và American English của từ này không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay cách sử dụng, nhưng trong giao tiếp, người Anh có thể nhấn mạnh tính chất cổ điển, trong khi người Mỹ có phần nhấn mạnh hơn vào tính năng tiện ích trong việc sử dụng đồng hồ.
