Bản dịch của từ Webcam sex trong tiếng Việt

Webcam sex

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Webcam sex(Noun)

wˈɛbkæm sˈɛks
ˈwɛbˌkæm ˈsɛks
01

Loại hình giải trí người lớn trực tuyến thường gồm các buổi biểu diễn hoặc trò chuyện có trả phí

An online adult entertainment service typically features paid performances or chat sessions.

一种线上成人娱乐,通常包括付费表演或聊天互动

Ví dụ
02

Các cuộc giao tiếp tình dục ảo có thể bao gồm khỏa thân, hành vi tình dục hoặc nội dung nhạy cảm.

Virtual sexual interactions may include nude scenes, sexual acts, or explicit content.

虚拟性互动,可能涉及裸露、性行为或露骨内容。

Ví dụ
03

Một hình thức quan hệ tình dục qua webcam, thường xuyên gồm truyền hình trực tiếp và sự giao tiếp giữa các người tham gia.

This is a form of sexual activity conducted via webcam, typically involving live streaming and interaction between the participants.

这是一种通过摄像头进行的性行为,通常包括实时直播和参与者之间的互动。

Ví dụ