Bản dịch của từ Wee trong tiếng Việt

Wee

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wee(Adjective)

wˈiː
ˈwi
01

Rất nhỏ về kích thước, số lượng hoặc mức độ.

Very small in size amount or degree

Ví dụ
02

Trẻ, đặc biệt là trong ngữ cảnh của trẻ em hoặc trẻ sơ sinh.

Young especially in the context of children or infants

Ví dụ
03

Ngắn về thời gian

Short in duration or time

Ví dụ