Bản dịch của từ Western democracy trong tiếng Việt
Western democracy

Western democracy(Noun)
Một lý thuyết xã hội và chính trị nhằm đảm bảo sự bình đẳng và sự tham gia của người dân vào quản lý nhà nước.
A social and political theory aimed at ensuring equality and public participation in governance.
这是一种旨在保障平等与公众参与治理的社会与政治理论。
Hệ thống chính trị dựa trên các cuộc bầu cử tự do và công bằng, các quyền tự do dân sự và pháp quyền, phổ biến ở các quốc gia phương Tây.
The political system is characterized by free and fair elections, civil liberties, and the rule of law, which are common features in Western countries.
西方国家的政治体制以自由公正的选举、个人自由以及法律的至权为主要特征。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Tân dân chủ phương Tây" là một khái niệm chỉ hệ thống chính trị tìm kiếm sự tham gia và quyền lực của người dân thông qua bầu cử tự do và công bằng, bảo đảm các quyền con người và luật pháp. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh các nước phương Tây, như Hoa Kỳ và các nước châu Âu. Mặc dù ý nghĩa cơ bản tương tự, nhưng "democracy" có thể có những sắc thái khác trong cách sử dụng và diễn đạt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, chẳng hạn như về cách nhấn mạnh các yếu tố tự do cá nhân hoặc công bằng xã hội.
"Tân dân chủ phương Tây" là một khái niệm chỉ hệ thống chính trị tìm kiếm sự tham gia và quyền lực của người dân thông qua bầu cử tự do và công bằng, bảo đảm các quyền con người và luật pháp. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh các nước phương Tây, như Hoa Kỳ và các nước châu Âu. Mặc dù ý nghĩa cơ bản tương tự, nhưng "democracy" có thể có những sắc thái khác trong cách sử dụng và diễn đạt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, chẳng hạn như về cách nhấn mạnh các yếu tố tự do cá nhân hoặc công bằng xã hội.
