Bản dịch của từ What it is trong tiếng Việt

What it is

Noun [U/C] Pronoun Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

What it is(Noun)

wˈʌt ˈɪt ˈɪz
wˈʌt ˈɪt ˈɪz
01

Được sử dụng để đề cập đến một đối tượng hoặc khái niệm cụ thể.

Used to refer to a particular object or concept.

指代物 - 用来指称某个特定的对象或概念

Ví dụ
02

Một vật hoặc một thực thể.

A thing or an entity.

事物 - 指任何具体的物体或抽象的实体

Ví dụ
03

Vật hoặc thực thể được chỉ định.

The specified thing or entity.

指定物/实体 - 指代特定的事物或存在

Ví dụ

What it is(Pronoun)

wˈʌt ˈɪt ˈɪz
wˈʌt ˈɪt ˈɪz
01

Dùng để hỏi thông tin về điều gì đó.

Used to ask for information about something.

什么 - 用来询问某事的信息

Ví dụ
02

Dùng để giới thiệu một mệnh đề gọi tên sự vật hoặc người.

Used to introduce a clause that names a thing or person.

它 - 用来引导一个指代事物或人的从句

Ví dụ
03

Dùng để diễn tả sự lựa chọn của một cái gì đó.

Used to express a choice of something.

选择 - 用来表达某物的选择

Ví dụ

What it is(Adjective)

wˈʌt ˈɪt ˈɪz
wˈʌt ˈɪt ˈɪz
01

Được sử dụng để xác định danh tính của một cái gì đó.

Used to specify the identity of something.

身份性的 - 用于明确指出某事物的身份或属性

Ví dụ
02

Có tính chất yêu cầu thông tin.

Having the nature of requesting information.

信息需求的 - 具有要求信息的性质

Ví dụ
03

Chỉ ra một mục hoặc điều cụ thể.

Indicating a particular item or thing.

特定 - 指出某一个特定的事物或项目

Ví dụ