Bản dịch của từ What's done is done trong tiếng Việt

What's done is done

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

What's done is done(Phrase)

wˈʌts dˈʌn ˈɪz
wˈʌts dˈʌn ˈɪz
01

Một biểu thức chỉ ra rằng những gì đã xảy ra không thể thay đổi hoặc đảo ngược.

An expression indicating that what has happened cannot be changed or reversed.

Ví dụ
02

Một lời nhận xét gợi ý chấp nhận một sự kiện trong quá khứ, ngụ ý không có hành động nào có thể thực hiện tiếp.

A remark suggesting acceptance of a past event, implying no further action can be taken.

Ví dụ
03

Một cụm từ được sử dụng để biểu thị sự từ bỏ trước một tình huống vượt ngoài tầm kiểm soát.

A set phrase used to signify resignation to a situation beyond one's control.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh