Anh - Việt

Bản dịch của từ Whip into trong tiếng Việt

whip into

Verb

whip into (Verb)

/wˈɪp ˈɪntu/
/wˈɪp ˈɪntu/
AI

Nghĩa 01

Khiến ai đó phải vội vàng hoặc làm việc chăm chỉ hơn bằng cách sử dụng sức ép hoặc động lực.

To make someone hurry or work harder by using pressure or motivation.

Ví dụ
Giáo viên đã thúc giục học sinh hoàn thành dự án nhóm đúng hạn.The teacher whipped the students into finishing their group project on time.
Quản lý đã không thúc giục đội ngũ làm việc nhanh hơn cho hạn chót.The manager did not whip the team into working faster for the deadline.

Nghĩa 02

Để biến đổi hoặc thay đổi cái gì đó nhanh chóng, thường theo cách mạnh mẽ.

To transform or change something quickly, often in a vigorous manner.

Ví dụ
Cộng đồng có thể hành động nhanh chóng trong các tình huống khẩn cấp như lũ lụt.The community can whip into action during emergencies like floods.
Họ không trở nên cuồng loạn khi thảo luận về các vấn đề xã hội.They do not whip into a frenzy when discussing social issues.

Nghĩa 03

Để mang lại một trạng thái hoặc tình huống một cách nhanh chóng.

To bring about a state or condition rapidly.

Ví dụ
Cộng đồng nhanh chóng hành động sau trận lũ gần đây.The community quickly whipped into action after the recent flood.
Họ không kích động trong sự kiện xã hội.They did not whip into a frenzy during the social event.

Video ngữ cảnh