Bản dịch của từ Whip into trong tiếng Việt

Whip into

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Whip into(Verb)

wˈɪp ˈɪntu
wˈɪp ˈɪntu
01

Dùng áp lực hoặc động viên để khiến ai đó phải gấp rút hoặc làm việc chăm chỉ hơn.

Make someone rush or work harder by applying pressure or motivation.

用压力或激励促使某人赶快行动或更加努力工作。

Ví dụ
02

Thay đổi hoặc biến đổi thứ gì đó một cách nhanh chóng, thường là một cách mạnh mẽ.

To transform or change something quickly, often in a powerful way.

要迅速改变某事,通常方式非常强烈。

Ví dụ
03

Gây ra một trạng thái hoặc điều kiện một cách nhanh chóng.

To quickly bring about a state or situation.

迅速实现某种状态或条件

Ví dụ