Bản dịch của từ Wit trong tiếng Việt
Wit

Wit(Verb)
Wit(Noun)
Khả năng tư duy sáng tạo và hiểu biết nhanh chóng; trí thông minh nhạy bén.
The capacity for inventive thought and quick understanding; keen intelligence.

Dạng danh từ của Wit (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Wit | Wits |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Wit" là một danh từ chỉ khả năng sử dụng ngôn ngữ một cách sắc sảo và hài hước, thường nhằm mục đích giải trí hoặc để làm nổi bật một quan điểm. Trong tiếng Anh, có hai phiên bản chính: "wit" (tiếng Anh Anh) và "wit" (tiếng Anh Mỹ), tuy nhiên, cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng rất tương đồng. Trong văn phạm, "wit" có thể đóng vai trò là chủ ngữ, tân ngữ hoặc thành phần bổ sung, thường được áp dụng trong văn chương và giao tiếp hàng ngày để thể hiện sự thông minh và sự nhanh nhạy trong tư duy.
Từ "wit" xuất phát từ tiếng Anh cổ "witan", có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ "wissen", nghĩa là "biết". Trong suốt lịch sử, thuật ngữ này đã tiến hóa để chỉ khả năng tư duy sắc sảo và nhanh nhạy, thường liên quan đến sự khôi hài và trí tuệ. Ngày nay, "wit" được dùng để chỉ sự thông minh, nhanh nhạy trong việc sử dụng ngôn ngữ, phản ánh mối liên hệ giữa trí tuệ và khả năng giao tiếp hiệu quả.
Từ "wit" xuất hiện thường xuyên trong cả bốn phần của IELTS, đặc biệt là trong phần đọc và viết, nơi học viên cần thể hiện khả năng diễn đạt sáng tạo và tư duy phản biện. Trong ngữ cảnh khác, "wit" thường được sử dụng để chỉ sự thông minh, sự hài hước hoặc khả năng ứng biến trong giao tiếp, thường gặp trong các buổi hội thảo, thảo luận văn chương, hoặc trong các tác phẩm văn học. Từ này phản ánh sự nhạy bén trong tư duy và bản chất xã hội của con người.
Họ từ
"Wit" là một danh từ chỉ khả năng sử dụng ngôn ngữ một cách sắc sảo và hài hước, thường nhằm mục đích giải trí hoặc để làm nổi bật một quan điểm. Trong tiếng Anh, có hai phiên bản chính: "wit" (tiếng Anh Anh) và "wit" (tiếng Anh Mỹ), tuy nhiên, cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng rất tương đồng. Trong văn phạm, "wit" có thể đóng vai trò là chủ ngữ, tân ngữ hoặc thành phần bổ sung, thường được áp dụng trong văn chương và giao tiếp hàng ngày để thể hiện sự thông minh và sự nhanh nhạy trong tư duy.
Từ "wit" xuất phát từ tiếng Anh cổ "witan", có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ "wissen", nghĩa là "biết". Trong suốt lịch sử, thuật ngữ này đã tiến hóa để chỉ khả năng tư duy sắc sảo và nhanh nhạy, thường liên quan đến sự khôi hài và trí tuệ. Ngày nay, "wit" được dùng để chỉ sự thông minh, nhanh nhạy trong việc sử dụng ngôn ngữ, phản ánh mối liên hệ giữa trí tuệ và khả năng giao tiếp hiệu quả.
Từ "wit" xuất hiện thường xuyên trong cả bốn phần của IELTS, đặc biệt là trong phần đọc và viết, nơi học viên cần thể hiện khả năng diễn đạt sáng tạo và tư duy phản biện. Trong ngữ cảnh khác, "wit" thường được sử dụng để chỉ sự thông minh, sự hài hước hoặc khả năng ứng biến trong giao tiếp, thường gặp trong các buổi hội thảo, thảo luận văn chương, hoặc trong các tác phẩm văn học. Từ này phản ánh sự nhạy bén trong tư duy và bản chất xã hội của con người.
