Bản dịch của từ Woodchuck trong tiếng Việt
Woodchuck
Noun [U/C]

Woodchuck(Noun)
wˈʊdtʃʌk
ˈwʊdˌtʃək
Ví dụ
Ví dụ
03
Một thuật ngữ được sử dụng không chính thức để chỉ một loài sóc đất cụ thể.
A term used informally to refer to a specific species of marmot
Ví dụ
