Bản dịch của từ Work-life balance trong tiếng Việt

Work-life balance

Phrase Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Work-life balance(Phrase)

wɝˈklˌaɪf bˈæləns
wɝˈklˌaɪf bˈæləns
01

Tỷ lệ/ứng xử giữa thời gian dành cho công việc và thời gian dành cho gia đình, bạn bè và các hoạt động vui thích — tức là cân bằng thời gian và năng lượng giữa công việc và cuộc sống cá nhân.

The amount of time you spend doing your job compared with the amount of time you spend with your family and doing things you enjoy.

工作与生活的平衡

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Work-life balance(Noun)

wɝˈklˌaɪf bˈæləns
wɝˈklˌaɪf bˈæləns
01

Sự cân bằng giữa cuộc sống cá nhân và công việc, tức là phân chia thời gian, năng lượng và ưu tiên sao cho công việc không chiếm hết đời sống riêng tư và ngược lại.

The equilibrium between personal life and work life

个人生活与工作生活的平衡

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Khái niệm khuyến khích duy trì cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân, tức là dành đủ thời gian và năng lượng cho cả công việc lẫn gia đình, bạn bè, sức khỏe và sở thích cá nhân.

A concept promoting the idea that one should maintain both professional and personal commitments

工作与生活的平衡

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Khả năng cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân, tức là quản lý yêu cầu công việc mà không làm ảnh hưởng tiêu cực đến thời gian, sức khỏe và các mối quan hệ riêng tư.

The ability to manage work demands without sacrificing personal life

在工作和个人生活之间取得平衡的能力

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh