Bản dịch của từ Work-life balance trong tiếng Việt
Work-life balance

Work-life balance(Phrase)
Tỷ lệ/ứng xử giữa thời gian dành cho công việc và thời gian dành cho gia đình, bạn bè và các hoạt động vui thích — tức là cân bằng thời gian và năng lượng giữa công việc và cuộc sống cá nhân.
The amount of time you spend doing your job compared with the amount of time you spend with your family and doing things you enjoy.
工作与生活的平衡
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Work-life balance(Noun)
Sự cân bằng giữa cuộc sống cá nhân và công việc, tức là phân chia thời gian, năng lượng và ưu tiên sao cho công việc không chiếm hết đời sống riêng tư và ngược lại.
The equilibrium between personal life and work life
个人生活与工作生活的平衡
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Khả năng cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân, tức là quản lý yêu cầu công việc mà không làm ảnh hưởng tiêu cực đến thời gian, sức khỏe và các mối quan hệ riêng tư.
The ability to manage work demands without sacrificing personal life
在工作和个人生活之间取得平衡的能力
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cân bằng công việc và cuộc sống (work-life balance) là khái niệm chỉ khả năng duy trì sự hòa hợp giữa công việc và các hoạt động cá nhân, gia đình. Thuật ngữ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quản lý thời gian và năng lượng để tránh căng thẳng và cải thiện chất lượng cuộc sống. Trong tiếng Anh Mỹ, cụm từ này thường được sử dụng hơn, trong khi tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh hơn vào khía cạnh văn hóa làm việc. Sự khác biệt trong phát âm và viết không đáng kể, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi giữa hai phiên bản.
Cụm từ "work-life balance" có nguồn gốc từ tiếng Anh, kết hợp từ "work" (công việc) và "life" (cuộc sống). "Work" bắt nguồn từ tiếng Old English "weorc", có nghĩa là hoạt động hoặc lao động, trong khi "life" xuất phát từ tiếng Old English "līf", thể hiện sự tồn tại và sinh hoạt. Khái niệm cân bằng công việc - cuộc sống bắt đầu nổi bật từ những năm 1980 nhằm nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì sự hài hòa giữa công việc và cuộc sống cá nhân, phản ánh những biến chuyển xã hội trong cách nhìn nhận giá trị của thời gian và sức khỏe tinh thần.
Cụm từ "work-life balance" thường xuất hiện với tần suất cao trong các phần thi IELTS, đặc biệt là trong phần viết và nói, nơi thí sinh thường thảo luận về ảnh hưởng của công việc đến cuộc sống cá nhân. Ngoài IELTS, cụm từ này được sử dụng phổ biến trong các ngữ cảnh chuyên môn và quản lý nhân sự để nhấn mạnh sự cần thiết của sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân để nâng cao sức khỏe tinh thần và chất lượng cuộc sống.
Cân bằng công việc và cuộc sống (work-life balance) là khái niệm chỉ khả năng duy trì sự hòa hợp giữa công việc và các hoạt động cá nhân, gia đình. Thuật ngữ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quản lý thời gian và năng lượng để tránh căng thẳng và cải thiện chất lượng cuộc sống. Trong tiếng Anh Mỹ, cụm từ này thường được sử dụng hơn, trong khi tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh hơn vào khía cạnh văn hóa làm việc. Sự khác biệt trong phát âm và viết không đáng kể, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi giữa hai phiên bản.
Cụm từ "work-life balance" có nguồn gốc từ tiếng Anh, kết hợp từ "work" (công việc) và "life" (cuộc sống). "Work" bắt nguồn từ tiếng Old English "weorc", có nghĩa là hoạt động hoặc lao động, trong khi "life" xuất phát từ tiếng Old English "līf", thể hiện sự tồn tại và sinh hoạt. Khái niệm cân bằng công việc - cuộc sống bắt đầu nổi bật từ những năm 1980 nhằm nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì sự hài hòa giữa công việc và cuộc sống cá nhân, phản ánh những biến chuyển xã hội trong cách nhìn nhận giá trị của thời gian và sức khỏe tinh thần.
Cụm từ "work-life balance" thường xuất hiện với tần suất cao trong các phần thi IELTS, đặc biệt là trong phần viết và nói, nơi thí sinh thường thảo luận về ảnh hưởng của công việc đến cuộc sống cá nhân. Ngoài IELTS, cụm từ này được sử dụng phổ biến trong các ngữ cảnh chuyên môn và quản lý nhân sự để nhấn mạnh sự cần thiết của sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân để nâng cao sức khỏe tinh thần và chất lượng cuộc sống.
