Bản dịch của từ Worn trails trong tiếng Việt

Worn trails

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Worn trails(Noun)

wˈɜːn trˈeɪlz
ˈwɝn ˈtreɪɫz
01

Một con đường hoặc lối mòn được hình thành do việc đi lại thường xuyên.

A path or track made by frequent use or passage

Ví dụ
02

Một lộ trình dễ nhận thấy do được sử dụng thường xuyên, đặc biệt là trong các không gian ngoài trời.

A route that is readily visible because of ongoing use especially in outdoor settings

Ví dụ
03

Hành động làm mòn hoặc làm hư hại một cái gì đó theo thời gian, đặc biệt là do việc sử dụng.

The act of wearing away or damaging something over time especially by use

Ví dụ