ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Worn trails
Một lộ trình dễ nhận thấy do được sử dụng thường xuyên, đặc biệt là trong các không gian ngoài trời.
A route that is readily visible because of ongoing use especially in outdoor settings
Một con đường hoặc lối mòn được hình thành do việc đi lại thường xuyên.
A path or track made by frequent use or passage
Hành động làm mòn hoặc làm hư hại một cái gì đó theo thời gian, đặc biệt là do việc sử dụng.
The act of wearing away or damaging something over time especially by use