Bản dịch của từ Written comment trong tiếng Việt

Written comment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Written comment(Noun)

ɹˈɪtən kˈɑmɛnt
ɹˈɪtən kˈɑmɛnt
01

Một phát biểu hoặc quan sát hướng tới một khán giả nhất định, thường ở dạng văn bản.

A statement or observation directed to a particular audience, typically in written form.

这是对特定观众发表的陈述或观察,通常以文字形式出现。

Ví dụ
02

Một ghi chú hoặc nhận xét được đưa ra để cung cấp sự rõ ràng hoặc ý kiến về một điều gì đó.

A note or remark made to provide clarification or opinion about something.

这是为了澄清或表达观点而做的说明或评论。

Ví dụ
03

Phản hồi hoặc phê bình được cung cấp dưới dạng văn bản, thường là để phản hồi lại điều gì đó.

Feedback or critique provided in a written format, often in response to something.

反馈或批评通常以书面形式提出,旨在对某事进行回应或表达看法。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh