Bản dịch của từ Yampa trong tiếng Việt

Yampa

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Yampa(Noun)

jˈæmpə
jˈæmpə
01

Một loài cây hoang dã thuộc họ cần (hoa dạng tán), phân bố ở vùng trung và tây Bắc Mỹ. Cây có cụm hoa nhỏ màu trắng giống một số loài trong họ cần và có củ/rễ ăn được.

A wild plant of the parsley family, native to central and western North America, that has an edible root. It has clusters of small white flowers somewhat resembling Queen Anne's lace.

一种生长在北美的野生植物,根可食用,具有小白花。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh