Bản dịch của từ Year off trong tiếng Việt

Year off

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Year off(Phrase)

jˈɪə ˈɒf
ˈjɪr ˈɔf
01

Một khoảng thời gian không chính thức ngừng làm việc hoặc học tập

An unofficial period of suspension from work or study

Ví dụ
02

Một khoảng thời gian mà người ta không thực hiện công việc hoặc nhiệm vụ thường nhật, thường được coi là thời gian nghỉ ngơi hoặc nghỉ phép.

A length of time during which one does not perform ones usual work or duties typically taken as a break or vacation

Ví dụ
03

Một khoảng thời gian tạm nghỉ khỏi công việc vì lý do cá nhân

A break from regular engagement in a job for personal reasons

Ví dụ