Bản dịch của từ Year off trong tiếng Việt
Year off
Phrase

Year off(Phrase)
jˈɪə ˈɒf
ˈjɪr ˈɔf
01
Một khoảng thời gian không chính thức ngừng làm việc hoặc học tập
An unofficial period of suspension from work or study
Ví dụ
Ví dụ
03
Một khoảng thời gian tạm nghỉ khỏi công việc vì lý do cá nhân
A break from regular engagement in a job for personal reasons
Ví dụ
