Bản dịch của từ Yearly rent trong tiếng Việt

Yearly rent

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Yearly rent(Phrase)

jˈɜːli rˈɛnt
ˈjɪrɫi ˈrɛnt
01

Một khoản thanh toán định kỳ hàng năm cho việc thuê một căn hộ hoặc nhà.

A scheduled payment made every year for the rental of an apartment or house

Ví dụ
02

Tổng chi phí thuê chỗ ở trong một năm

The total cost of renting a living space for one year

Ví dụ
03

Số tiền phải trả hàng năm cho việc sử dụng bất động sản.

The amount of money paid annually for the use of property

Ví dụ