ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Zander
Một loại cá thuộc họ cá vược, thường sống trong môi trường nước ngọt.
A type of fish belonging to the perch family commonly found in freshwater environments
Tên của loài cá Sander lucioperca, nổi bật với thân hình thuôn dài và hàm răng sắc bén.
The name of a species Sander lucioperca known for its elongated body and sharp teeth
Được sử dụng trong bối cảnh ẩm thực để chỉ các món ăn được chế biến từ cá zander.
Used in culinary contexts referring to dishes made with zander fish