Bản dịch của từ Zander trong tiếng Việt

Zander

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Zander(Noun)

zˈændɐ
ˈzændɝ
01

Một loại cá thuộc họ cá vược, thường sống trong môi trường nước ngọt.

A type of fish belonging to the perch family commonly found in freshwater environments

Ví dụ
02

Tên của loài cá Sander lucioperca, nổi bật với thân hình thuôn dài và hàm răng sắc bén.

The name of a species Sander lucioperca known for its elongated body and sharp teeth

Ví dụ
03

Được sử dụng trong bối cảnh ẩm thực để chỉ các món ăn được chế biến từ cá zander.

Used in culinary contexts referring to dishes made with zander fish

Ví dụ