Bản dịch của từ Zebra danio trong tiếng Việt

Zebra danio

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Zebra danio(Noun)

zˈɛbrɐ dˈænɪˌəʊ
ˈzɛbrə ˈdænioʊ
01

Một loài cá nước ngọt nhỏ thuộc họ cá chép, thường được sử dụng rộng rãi trong các bể cá.

A small freshwater fish of the carp family widely used in aquariums

Ví dụ
02

Một loài cá nhiệt đới thường được sử dụng trong nghiên cứu khoa học vì tính kháng chịu của nó.

A species of tropical fish often used in scientific research due to its hardy nature

Ví dụ
03

Đặc trưng bởi họa tiết sọc thường thấy ở Đông Nam Á.

Characterized by its striped pattern typically found in Southeast Asia

Ví dụ