Bản dịch của từ Zoroastrianism trong tiếng Việt

Zoroastrianism

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Zoroastrianism (Noun)

zˌɔːrəʊˈæstriənˌɪzəm
ˌzɔroʊˈæstriəˌnɪzəm
01

Một tôn giáo được thành lập ở Ba Tư cổ đại bởi Zoroaster, đặc trưng bởi sự thờ phượng Ahura Mazda và sự đối kháng giữa thiện và ác.

A religion founded in ancient Persia by Zoroaster characterized by the worship of Ahura Mazda and the duality of good and evil

Ví dụ
02

Hệ thống niềm tin bao gồm các giáo lý của Zoroaster, bao gồm các khái niệm về thiên đường và địa ngục, sự phán xét và cuộc sống sau cái chết.

The belief system encompassing the teachings of Zoroaster including concepts of heaven and hell judgment and the afterlife

Ví dụ
03

Một phong trào lịch sử và triết học đã ảnh hưởng đến nhiều truyền thống tôn giáo khác.

A historical and philosophical movement that has influenced various other religious traditions

Ví dụ