Bản dịch của từ Cast trong tiếng Trung
Cast
NounVerb

Cast (Noun)
kɑst
kˈæst
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
07
The form or appearance of something, especially someone's features or complexion.
外貌,面容
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cast (Verb)
kɑst
kˈæst
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
06
Immobilize (an animal, especially a cow) by using a rope to cause it to fall on its side.
用绳子使动物(尤其是牛)倒下并固定。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa

