Bản dịch của từ A small mirror trong tiếng Việt
A small mirror
Noun [U/C]

A small mirror(Noun)
ˈɑː smˈɔːl mˈɪrɐ
ˈɑ ˈsmɔɫ ˈmɪrɝ
01
Một chiếc gương nhỏ di động dùng để trang điểm hoặc trang trí cá nhân.
A small portable mirror used for personal grooming or decoration
Ví dụ
02
Một thiết bị hoặc dụng cụ sử dụng phản xạ để hỗ trợ trong các công việc thị giác như chăm sóc vẻ ngoài hoặc trang điểm.
A device or instrument that uses reflection to aid in visual tasks such as grooming or makeup application
Ví dụ
