Bản dịch của từ Abridgment trong tiếng Việt
Abridgment

Abridgment (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hành động rút gọn, cắt bớt hoặc giảm bớt một phần (ví dụ cắt bớt nội dung của một văn bản, đoạn nói hay quyền lợi).
US The act of abridging reduction or deprivation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "abridgment" là danh từ, chỉ hành động hoặc quá trình rút ngắn một tác phẩm viết, như sách hoặc văn bản, mà vẫn giữ nguyên ý nghĩa cơ bản của nó. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến hơn, trong khi ở tiếng Anh Anh, từ tương đương là "abridgement" có thêm chữ "e". Sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách viết, còn về cách phát âm và nghĩa thì tương đồng. Abridgment chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh xuất bản và học thuật.
Từ "abridgment" là danh từ, chỉ hành động hoặc quá trình rút ngắn một tác phẩm viết, như sách hoặc văn bản, mà vẫn giữ nguyên ý nghĩa cơ bản của nó. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến hơn, trong khi ở tiếng Anh Anh, từ tương đương là "abridgement" có thêm chữ "e". Sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách viết, còn về cách phát âm và nghĩa thì tương đồng. Abridgment chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh xuất bản và học thuật.
