Bản dịch của từ Abridgment trong tiếng Việt

Abridgment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Abridgment(Noun)

əbɹˈɪdʒmnt
əbɹˈɪdʒmnt
01

Hành động rút gọn, cắt bớt hoặc giảm bớt một phần (ví dụ cắt bớt nội dung của một văn bản, đoạn nói hay quyền lợi).

US The act of abridging reduction or deprivation.

缩减,减少或剥夺的行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong pháp luật: việc bỏ bớt hoặc loại bỏ một số phần trong yêu cầu của nguyên đơn (đơn kiện), mà phần còn lại của đơn vẫn giữ hiệu lực pháp lý.

Law The leaving out of certain portions of a plaintiffs demand the writ still holding good for the remainder.

法律上省略原告要求部分的行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(tổn) nghĩa cổ: thứ làm rút ngắn hoặc cắt bớt; cũng dùng để chỉ một hình thức giải trí ngắn gọn, giúp thời gian trôi nhanh.

Obsolete That which abridges or cuts short hence an entertainment that makes the time pass quickly.

缩短的娱乐或活动

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Abridgment (Noun)

SingularPlural

Abridgment

Abridgments

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ