ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Academic claims
Một tuyên bố hoặc khẳng định được đưa ra trong bối cảnh học thuật, thường đòi hỏi phải có căn cứ hoặc bằng chứng.
A statement or assertion made in an academic context often requiring support or evidence
Hành động tuyên bố hoặc khẳng định một lập trường hoặc lập luận học thuật
The act of claiming or asserting an academic position or argument
Một đề xuất được đưa ra trong diễn ngôn học thuật mà phải được chứng minh
A proposition put forward in scholarly discourse that must be substantiated