Bản dịch của từ Accounting intern trong tiếng Việt
Accounting intern
Noun [U/C]

Accounting intern(Noun)
ɐkˈaʊntɪŋ ˈɪntən
əˈkaʊntɪŋ ˈɪntɝn
01
Một nhân viên hỗ trợ công việc ghi chép sổ sách và quản lý tài chính dưới sự giám sát.
An employee assists with recording financial transactions and bookkeeping under supervision.
这位员工负责在监管下整理财务记录和会计工作。
Ví dụ
02
Một vai trò thường được thực hiện bởi những người đang theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực kế toán nhằm nâng cao hồ sơ cá nhân và kỹ năng chuyên môn của họ
This is a role often undertaken by individuals pursuing careers in accounting to strengthen their resumes and enhance their professional skills.
这通常是由那些追求会计职业的个人担任的角色,旨在丰富他们的简历并提升职业技能。
Ví dụ
