Bản dịch của từ Accrual trong tiếng Việt

Accrual

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Accrual(Noun)

əkɹˈul
əkɹˈul
01

Trong y học và nghiên cứu lâm sàng, “accrual” là quá trình tuyển chọn, thu nhận hoặc ghi nhận số người tham gia vào một thử nghiệm lâm sàng — tức là số bệnh nhân hoặc tình nguyện viên được ghi danh vào nghiên cứu trong một khoảng thời gian.

Health sciences Recruitment of participants to a clinical trial.

临床试验参与者招募

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Sự tăng lên hoặc số tiền tích lũy dần theo thời gian, thường là khoản tiền được gom góp từng kỳ cho một mục đích cụ thể.

An increase something that accumulates especially an amount of money that periodically accumulates for a specific purpose.

积累的金额,通常用于特定目的。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Trong kế toán, 'accrual' là khoản phí/chi phí đã phát sinh trong một kỳ kế toán nhưng chưa được thanh toán vào cuối kỳ đó (tức là ghi nhận khi phát sinh chứ chưa trả tiền). Đây là cách hạch toán theo cơ sở dồn tích (ghi nhận chi phí và doanh thu khi chúng phát sinh, không chờ tiền thực tế chuyển).

Accounting from the creditors viewpoint a charge incurred in one accounting period that has not been but is to be paid by the end of it.

应计费用

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ