Anh - Việt

Bản dịch của từ Accrual trong tiếng Việt

accrual

Noun

accrual (Noun)

/əkɹˈul/
/əkɹˈul/
AI

Nghĩa 01

Trong y học và nghiên cứu lâm sàng, “accrual” là quá trình tuyển chọn, thu nhận hoặc ghi nhận số người tham gia vào một thử nghiệm lâm sàng — tức là số bệnh nhân hoặc tình nguyện viên được ghi danh vào nghiên cứu trong một khoảng thời gian.

health sciences Recruitment of participants to a clinical trial.

Ví dụ
Sự tăng cường của người tham gia là quan trọng cho thành công của nghiên cứu.Accrual of participants is crucial for the success of the study.
Thiếu sự tăng cường có thể làm trì hoãn việc hoàn thành dự án nghiên cứu.Lack of accrual may delay the completion of the research project.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Sự tăng lên hoặc số tiền tích lũy dần theo thời gian, thường là khoản tiền được gom góp từng kỳ cho một mục đích cụ thể.

An increase something that accumulates especially an amount of money that periodically accumulates for a specific purpose.

Ví dụ
Sự tích lũy điểm quan trọng đối với các người ảnh hưởng trên mạng xã hội.Accrual of points is important for social media influencers.
Không đủ sự tích lũy có thể làm trở ngại cho sự phát triển trên mạng xã hội.Not having enough accrual can hinder social media growth.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Trong kế toán, 'accrual' là khoản phí/chi phí đã phát sinh trong một kỳ kế toán nhưng chưa được thanh toán vào cuối kỳ đó (tức là ghi nhận khi phát sinh chứ chưa trả tiền). Đây là cách hạch toán theo cơ sở dồn tích (ghi nhận chi phí và doanh thu khi chúng phát sinh, không chờ tiền thực tế chuyển).

accounting from the creditors viewpoint a charge incurred in one accounting period that has not been but is to be paid by the end of it.

Ví dụ
Sự tích lũy là cần thiết để phản ánh chính xác vị thế tài chính của một công ty.Accruals are essential for accurately reflecting a company's financial position.
Nếu thiếu sự tích lũy đúng đắn, báo cáo tài chính có thể không thể hiện sức khỏe tài chính thực sự.Without proper accruals, financial reports may not show the true financial health.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh