Bản dịch của từ Accrual trong tiếng Việt
Accrual

Accrual(Noun)
Trong y học và nghiên cứu lâm sàng, “accrual” là quá trình tuyển chọn, thu nhận hoặc ghi nhận số người tham gia vào một thử nghiệm lâm sàng — tức là số bệnh nhân hoặc tình nguyện viên được ghi danh vào nghiên cứu trong một khoảng thời gian.
Health sciences Recruitment of participants to a clinical trial.
Sự tăng lên hoặc số tiền tích lũy dần theo thời gian, thường là khoản tiền được gom góp từng kỳ cho một mục đích cụ thể.
An increase something that accumulates especially an amount of money that periodically accumulates for a specific purpose.
Trong kế toán, 'accrual' là khoản phí/chi phí đã phát sinh trong một kỳ kế toán nhưng chưa được thanh toán vào cuối kỳ đó (tức là ghi nhận khi phát sinh chứ chưa trả tiền). Đây là cách hạch toán theo cơ sở dồn tích (ghi nhận chi phí và doanh thu khi chúng phát sinh, không chờ tiền thực tế chuyển).
Accounting from the creditors viewpoint a charge incurred in one accounting period that has not been but is to be paid by the end of it.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Accrual" là một thuật ngữ kế toán chỉ việc ghi nhận doanh thu hoặc chi phí trong báo cáo tài chính tại thời điểm phát sinh, thay vì thời điểm thanh toán tiền mặt. Khái niệm này quan trọng trong việc đảm bảo tính chính xác của báo cáo tài chính và thường được áp dụng theo chuẩn mực kế toán quốc tế. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ trong cách sử dụng từ này, nhưng có thể thấy một số khác biệt trong cách phát âm nhẹ nhàng giữa hai vùng.
Từ "accrual" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "accrere", nghĩa là "tăng lên" hoặc "được tích lũy". Từ này xuất hiện trong ngữ cảnh pháp lý và tài chính từ thế kỷ 15, liên quan đến khái niệm ghi nhận và tích lũy các khoản thu nhập hoặc chi phí. Ngày nay, "accrual" được sử dụng phổ biến trong kế toán để chỉ việc ghi nhận doanh thu hoặc chi phí khi chúng phát sinh, không phụ thuộc vào thời điểm thanh toán thực tế.
Từ "accrual" thường được sử dụng trong các bài thi IELTS, chủ yếu trong phần Đọc và Viết, với tần suất trung bình. Từ này chủ yếu liên quan đến lĩnh vực kế toán và tài chính, mô tả quá trình ghi nhận doanh thu và chi phí khi phát sinh, thay vì khi tiền tệ được nhận hoặc chi. Ngoài ra, "accrual" cũng xuất hiện trong các văn cảnh học thuật liên quan đến quản lý tài chính và báo cáo doanh nghiệp.
Họ từ
"Accrual" là một thuật ngữ kế toán chỉ việc ghi nhận doanh thu hoặc chi phí trong báo cáo tài chính tại thời điểm phát sinh, thay vì thời điểm thanh toán tiền mặt. Khái niệm này quan trọng trong việc đảm bảo tính chính xác của báo cáo tài chính và thường được áp dụng theo chuẩn mực kế toán quốc tế. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ trong cách sử dụng từ này, nhưng có thể thấy một số khác biệt trong cách phát âm nhẹ nhàng giữa hai vùng.
Từ "accrual" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "accrere", nghĩa là "tăng lên" hoặc "được tích lũy". Từ này xuất hiện trong ngữ cảnh pháp lý và tài chính từ thế kỷ 15, liên quan đến khái niệm ghi nhận và tích lũy các khoản thu nhập hoặc chi phí. Ngày nay, "accrual" được sử dụng phổ biến trong kế toán để chỉ việc ghi nhận doanh thu hoặc chi phí khi chúng phát sinh, không phụ thuộc vào thời điểm thanh toán thực tế.
Từ "accrual" thường được sử dụng trong các bài thi IELTS, chủ yếu trong phần Đọc và Viết, với tần suất trung bình. Từ này chủ yếu liên quan đến lĩnh vực kế toán và tài chính, mô tả quá trình ghi nhận doanh thu và chi phí khi phát sinh, thay vì khi tiền tệ được nhận hoặc chi. Ngoài ra, "accrual" cũng xuất hiện trong các văn cảnh học thuật liên quan đến quản lý tài chính và báo cáo doanh nghiệp.
