accrual
accrual (Noun)
Nghĩa 01
Trong y học và nghiên cứu lâm sàng, “accrual” là quá trình tuyển chọn, thu nhận hoặc ghi nhận số người tham gia vào một thử nghiệm lâm sàng — tức là số bệnh nhân hoặc tình nguyện viên được ghi danh vào nghiên cứu trong một khoảng thời gian.
health sciences Recruitment of participants to a clinical trial.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Sự tăng lên hoặc số tiền tích lũy dần theo thời gian, thường là khoản tiền được gom góp từng kỳ cho một mục đích cụ thể.
An increase something that accumulates especially an amount of money that periodically accumulates for a specific purpose.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Trong kế toán, 'accrual' là khoản phí/chi phí đã phát sinh trong một kỳ kế toán nhưng chưa được thanh toán vào cuối kỳ đó (tức là ghi nhận khi phát sinh chứ chưa trả tiền). Đây là cách hạch toán theo cơ sở dồn tích (ghi nhận chi phí và doanh thu khi chúng phát sinh, không chờ tiền thực tế chuyển).
accounting from the creditors viewpoint a charge incurred in one accounting period that has not been but is to be paid by the end of it.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Accrual" là một thuật ngữ kế toán chỉ việc ghi nhận doanh thu hoặc chi phí trong báo cáo tài chính tại thời điểm phát sinh, thay vì thời điểm thanh toán tiền mặt. Khái niệm này quan trọng trong việc đảm bảo tính chính xác của báo cáo tài chính và thường được áp dụng theo chuẩn mực kế toán quốc tế. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ trong cách sử dụng từ này, nhưng có thể thấy một số khác biệt trong cách phát âm nhẹ nhàng giữa hai vùng.