adjudicated
adjudicated (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của 'adjudicate' — nghĩa là đã ra phán quyết, đã xử xử (vấn đề) hoặc đã giải quyết chính thức (bằng quyết định của tòa án hoặc người có thẩm quyền). Dùng khi nói một tranh chấp, vụ việc hoặc khiếu nại đã được quyết định bởi cơ quan có thẩm quyền.
past tense and past participle of adjudicate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của adjudicated (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | adjudicate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | adjudicated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | adjudicated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | adjudicates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | adjudicating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "adjudicated" là quá khứ phân từ của động từ "adjudicate", mang nghĩa là quyết định, phân xử một vấn đề hay tranh chấp theo quy trình pháp lý. Trong ngữ cảnh pháp luật, "adjudicated" thường được sử dụng để chỉ việc một tòa án hay cơ quan có thẩm quyền đã đưa ra phán quyết về một vụ án. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả về phát âm lẫn cách viết. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể thay đổi tùy theo bối cảnh pháp lý ở từng khu vực.