Bản dịch của từ Affective attitude trong tiếng Việt
Affective attitude
Noun [U/C]

Affective attitude(Noun)
əfˈɛktɨv ˈætətˌud
əfˈɛktɨv ˈætətˌud
Ví dụ
02
Một phản ứng cảm xúc hoặc cảm giác đối với một chủ đề nào đó, ảnh hưởng đến quan điểm của người đó.
An emotional or sensory reaction to a subject that shapes a person's perspective.
对某个主题产生的情感反应或感觉,影响一个人的看法。
Ví dụ
03
Cách mà một người thể hiện cảm xúc hoặc tình cảm của họ đối với một tình huống hoặc thực thể nào đó.
The way an individual expresses their feelings or emotions towards a particular situation or entity.
这是一个人表达自己对某个特定情境或事物的情感或感受的方式。
Ví dụ
