ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Affirm rapidly
Nói một cách khẳng định để duy trì điều gì đó là đúng.
To state or assert positively to maintain as true
Xác nhận hoặc phê chuẩn một điều gì đó
To confirm or ratify something
Tuyên bố ủng hộ một người hoặc một ý tưởng.
To declare ones support for a person or idea
Bày tỏ ủng hộ cho một người hoặc một ý tưởng
Hastily or speedily
Để xác nhận hoặc phê chuẩn điều gì đó
Without delay swiftly
Xác nhận hoặc khẳng định một cách tích cực để giữ vững sự thật.
In a quick or prompt manner