Bản dịch của từ Agony aunt trong tiếng Việt
Agony aunt
Noun [U/C]

Agony aunt(Noun)
ˈeɪɡəni ˈɔːnt
ˈeɪɡəni ˈɔnt
Ví dụ
02
Một người, thường là phụ nữ, đưa ra lời khuyên cho người khác, đặc biệt là về các vấn đề cá nhân hoặc cảm xúc, thường là trong một chuyên mục trên tạp chí hoặc báo.
A person typically a woman who offers advice to others especially on personal or emotional issues usually in a column in a magazine or newspaper
Ví dụ
03
Một thuật ngữ không chính thức để chỉ người lắng nghe và hỗ trợ một cách đồng cảm cho những cá nhân đang gặp khó khăn.
An informal term for someone who listens to and provides sympathetic support for individuals experiencing hardship
Ví dụ
