Bản dịch của từ Alderfly trong tiếng Việt
Alderfly

Alderfly (Noun)
Một loài côn trùng thuộc họ Sialidae (côn trùng megaloptera) gồm khoảng 66 loài; thân nhỏ (không quá 2,5 cm), có râu (anten) dài mảnh và bốn cánh lớn màu tối. Thường gọi chung là một loại 'alderfly' (gần giống với các loài côn trùng sống gần nước).
A member of any one of the 66 species of the family Sialidae of megalopteran insects, each specimen of which has a body length not exceeding one inch and possesses long filamentous antennae and four large dark wings.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Alderfly là từ chỉ một loại côn trùng thuộc họ Sialidae, thường sống ở môi trường nước ngọt và có mặt ở các vùng đầm lầy. Chúng có cánh trong suốt và thường xuất hiện vào mùa hè. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng rộng rãi mà không có biến thể khác, trong khi tiếng Anh Anh cũng sử dụng "alderfly" nhưng có thể kèm theo các thuật ngữ địa phương khác như "spooner" trong một số khu vực. Alderfly chủ yếu được nghiên cứu trong lĩnh vực sinh thái và đa dạng sinh học.
Alderfly là từ chỉ một loại côn trùng thuộc họ Sialidae, thường sống ở môi trường nước ngọt và có mặt ở các vùng đầm lầy. Chúng có cánh trong suốt và thường xuất hiện vào mùa hè. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng rộng rãi mà không có biến thể khác, trong khi tiếng Anh Anh cũng sử dụng "alderfly" nhưng có thể kèm theo các thuật ngữ địa phương khác như "spooner" trong một số khu vực. Alderfly chủ yếu được nghiên cứu trong lĩnh vực sinh thái và đa dạng sinh học.
