Bản dịch của từ Harl trong tiếng Việt

Harl

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Harl(Verb)

hˈɑɹl
hˈɑɹl
01

(ngoại động từ) Phủ bề mặt tường hoặc công trình bằng một hỗn hợp vữa đá, sỏi nhỏ hoặc mảnh đá (slurry) rồi kết thúc bằng một lớp vữa vôi để tạo bề mặt nhám, bền và chống thời tiết. Thao tác này thường dùng để hoàn thiện mặt ngoài tường và tăng độ bám cho lớp trang trí sau đó.

(transitive) To surface a building using a slurry of pebbles or stone chips which is then cured using a lime render.

用石子或碎石浆表面处理建筑物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Harl(Noun)

hˈɑɹl
hˈɑɹl
01

Những chiếc lông (nhánh lông) mảnh dài, mềm của một lông vũ lớn (ví dụ lông công hoặc đà điểu), thường dùng làm vật liệu trang trí hoặc để chế các mồi câu giả.

A barb, or barbs, of a fine large feather, as of a peacock or ostrich, used in dressing artificial flies.

大羽毛的细长毛刺

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một sợi tơ mảnh, thường là sợi từ cây gai dầu (hemp) hoặc cây lanh (flax), hoặc một sợi lông riêng lẻ của một chiếc lông vũ.

A fibre, especially a fibre of hemp or flax, or an individual fibre of a feather.

麻纤维,羽毛纤维

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh