Bản dịch của từ Barb trong tiếng Việt
Barb
Noun [U/C] Verb

Barb(Noun)
bˈɑːb
ˈbɑrb
Ví dụ
Ví dụ
Barb(Verb)
bˈɑːb
ˈbɑrb
Ví dụ
02
Nói chuyện cộc lốc hoặc châm chọc thường nhằm mục đích làm tổn thương hoặc phê phán người khác
A reverse curve or hook is often seen at the end of a wire or metal piece.
以尖锐或刺耳的语调说话,常带有伤人或批评的意味
Ví dụ
03
Gắn móc treo vào đâu đó
A small or insignificant detail or feature
在某物上钉上倒钩
Ví dụ
