barb
barb (Noun)
Nghĩa 01
Một mấu nhọn nhỏ nằm gần đầu mũi tên, lưỡi câu hoặc vật tương tự, chúc ngược ra khỏi đầu nhọn chính để khi ghim vào vật gì đó thì khó rút ra (ví dụ trên lưỡi câu có chốt ngược làm cá khó thoát).
A sharp projection near the end of an arrow, fish hook, or similar object, which is angled away from the main point so as to make extraction difficult.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của barb (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
barb | barbs |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "barb" có nghĩa là mũi nhọn hoặc cấu trúc có hình dạng nhọn, thường nằm ở viền của một vật thể như lưỡi câu cá hoặc mũi tên, dùng để làm tăng khả năng giữ chặt. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng giống nhau cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, "barb" cũng có thể mang nghĩa bóng, chỉ sự châm chọc, châm biếm trong văn viết hoặc giao tiếp. Trong cả hai ngữ cảnh, ý nghĩa và cách sử dụng đều giữ sự nhất quán.