Bản dịch của từ Barb trong tiếng Việt

Barb

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Barb (Noun)

bˈɑɹb
bˈɑɹb
01

Một sợi giống râu hoặc tua nhỏ ở gần miệng một số loài cá (ví dụ: cá trê, cá chạch) dùng để cảm nhận thức ăn và môi trường xung quanh.

A beard-like filament at the mouth of some fish, such as barbel and catfish.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một loài cá nước ngọt có râu (các tua) xung quanh miệng, thường được nuôi làm cá cảnh trong bể thủy sinh.

A freshwater fish with barbels around the mouth, popular in aquaria.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một mấu nhọn nhỏ nằm gần đầu mũi tên, lưỡi câu hoặc vật tương tự, chúc ngược ra khỏi đầu nhọn chính để khi ghim vào vật gì đó thì khó rút ra (ví dụ trên lưỡi câu có chốt ngược làm cá khó thoát).

A sharp projection near the end of an arrow, fish hook, or similar object, which is angled away from the main point so as to make extraction difficult.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Một giống ngựa nhỏ, khỏe, có nguồn gốc từ Bắc Phi, thường được biết đến vì sức bền và tính dẻo dai.

A small horse of a hardy breed originally from North Africa.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh